theo dõi

Gần nhất :

Thống kê câu hỏi

Chuyên mục : Ngoại ngữ
Topic : Tiếng Anh
Hỏi lúc:
Lượt xem: 1,787

Những cách nói khác cho Bad, Good và Nice?

Trịnh Huy Tường Trịnh Huy Tường
 03  01  00
03 bình chọn hữu ích bởi Phan Thượng Khang, Ngô Quang Thái Võ Yến Ðan
1,787 xem 04 theo dõi 03 hữu ích hỏi –

Bạn biết ai đó có thể trả lời câu hỏi này?. Bạn có thể giúp đỡ bằng cách tìm những người giỏi nhất:

user user user user user

Đặng Mai Khuê Đặng Mai Khuê
 02  00  01
02 bình chọn hữu ích bởi Trần Trúc Mai Bùi Phúc Khang

Đối với tính từ BAD:

  • an unpleasant/a foul/a disgusting smell (Một mùi khó chịu, kinh tởm)
  • appalling/dreadful/severe weather (Thời tiết khắc nghiệt)
  • an unpleasant/a frightening/a traumatic experience (Trải nghiệm đau buồn/ kinh hãi/đau đớn)
  • poor/weak eyesight (Thị lực kém)
  • terrible/serious/horrific accident (Tai nạn kinh khủng/nghiêm trọng/thảm khốc)
  • wicked/an evil/an immoral person (Người độc ác/không có đạo đức)
  • an awkward/an embarrassing/a difficult situation (Tình huống khó xử/gây bối rối/khó khăn)
  • We were working in difficult/appalling conditions (Chúng tôi đang làm việc trong điều kiện khó khăn/kinh khủng)
  • Nói về sức khỏe,  ta có thể nói: I feel unwell/sick/terrible - I don’t feel (very) well. Tôi cảm thấy không khỏe/rất tệ
  • Trong giao tiếp, những từ như  terrible, horrible, awful dreadful có thể được sử dụng trong hầu hết các tình huống để thay cho tính từ “bad

Đối với tính từ GOOD:

  • delicious/tasty food (Món ăn ngon)
  • an exciting/entertaining/absorbing movie (Bộ phim hấp dẫn/vui vẻ/cuốn hút)
  • an absorbing/a fascinating/an informative book (Cuốn sách hấp dẫn/lôi cuốn/nhiều thông tin)
  • pleasant/an enjoyable trip (Chuyến đi thú vị)
  • skilful/talented/fine player (Người chơi giỏi/tài năng)
  • impressive/high-quality acting (Diễn xuất ấn tượng)
  • Trong giao tiếp có thể dùng những từ như: great, super, wonderful, lovely and excellent

Đối với tính từ NICE:

  • pleasant/perfect/beautiful weather (Thời tiết dễ chịu/đẹp)
  • cosy/a comfortable/an attractive room (Căn phòng ấm cúng/thoải mái/hấp dẫn)
  • pleasant/an interesting/an enjoyable experience (Trải nghiệm thú vị/vui vẻ)
  • expensive/fashionable/smart clothes (Áo quần đắt tiền/thời trang/đẹp)
  • kind/a charming/an interesting man (Người đàn ông tốt bụng/quyến rũ/thú vị)
  • The party was fun (Bữa tiệc vui)
  • Trong giao tiếp, có thể dùng những tính từ khác như: greatwonderfullovely và (British English) brilliant:
  • The party was great. We had a brilliant weekend (Bữa tiệc tuyệt vời. Chúng tôi đã có ngày cuối tuần tuyệt vời)

-st-

1,631 xem 02 hữu ích trả lời –