Từ vựng những chủ đề thông dụng trong Ielts

CHỦ ĐỀ VĂN HÓA

Artist: Nghệ sỹ
Creative director: Đạo diễn hình ảnh sáng tạo
Writer/Novelist/Poet/ Content creator: Nhà văn/ Nhà tiểu thuyết/ Nhà thơ/ Chuyên viên sáng tạo nội dụng
Film-maker: Nhà làm phim
Music producer: Nhà sản xuất âm nhạc

CHỦ ĐỀ QUẢNG CÁO

Advertiser: Người làm quảng cáo
Marketer: Nhân viên tiếp thị
Event planner / Event organizer : Nhân viên tổ chức sự kiện
Public relation officer / Communication officer: Nhân viên truyền thông
Brand ambassador: Đại sứ nhãn hiệu

CHỦ ĐỀ TỪ THIỆN

Fund raiser: Người gây quỹ
Money donator: Người quyên góp
Benefactor: Nhà hảo tâm
Charitable givers: Người làm từ thiện
Humanitarian association: Tổ chức nhân đạo

CHỦ ĐỀ TỘI PHẠM

Young offender/ Young criminal/juvenile delinquent : Người phạm tội trẻ tuổi
Inmate/ Prisoner: Tù nhân
Drug dealer: Kẻ buôn lậu
Law/Attorney: Luật sư
Judge: Quan tòa, thẩm phán

CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC

Straight A students: Sinh viên có học lớp xuất sắc
Young learners/ Highschoolers/Pupils/: Học sinh
Private tutors/ Form teachers/Teachers/ Lectures: Gia sư/ Giáo viên chủ nhiệm /Gíao viên/Giảng viên
Educationalist: Nhà nghiên cứu về giáo dục
Bachelor/Master/Doctor/Professor: Cử nhân/ Thạc sỹ/Tiến sỹ/ giáo sư

40 xem 00 hữu ích viết –