Tiếng Anh tiếp đón khách tại nhà hàng

Mời khách đồ uống

Would you like some coffee? (Bạn có muốn dùng cà phê không?)
More coffee? Tea? Sugar? Milk? (Bạn có muốn dùng them cà phê/ trà/ đường/ sữa không?)
Do you take milk or sugar? (Bạn có dùng sữa hay đường không?
How do you like your coffee? (Bạn muốn dùng cà phê như thế nào?)
Just a little milk, please. (Cho tôi them một chút sữa)
Help yourself to milk and sugar. (Bạn cứ tự nhiên dùng sữa và đường)
No milk for me, thanks. (Cám ơn, tôi không muốn sữa)

Một số loại đồ uống:

Soft-drink: nước ngọt
Fruit juices (orange juice, apple juice, grapefruit juice): nước ép trái cây (như nước cam, táo, bưởi)
Mineral water: nước khoáng
Sparkling water: nước có ga/ sô-đa

Giải thích món ăn trong menu

“Borsch”, that’s beetroot soup (“Borsch” là món súp củ cải)
It’s a specialty of this region. (Đó là món đặc sản vùng này)
It’s a kind of soup. (Đó là một loại súp)
It tastes like chicken. (Món đó ăn giống thịt gà vậy)
It’s delicious. I recommend it. (Món đó rất ngon. Tôi gợi ý dùng món đó)

Gọi đồ ăn

Are you ready to order/ Can I take your order? (Quý khách có muốn gọi đồ không?)
We’re ready to order. (Chúng tôi muốn gọi đồ)

Trình tự món ăn

I don’t really want a starter. (Tôi không muốn dùng khai vị)
Can I see the dessert menu? (Tôi có thể xem thực đơn tráng miệng được không?)
And for your main course? (Món chính bạn muốn dùng gì?)

Thanh toán

Would you like anything else? (Quý khách có muốn gọi thêm gì không?)
No, just the bill please. (Không, cho tôi xem hóa đơn)
Another coffee, please. (Cho tôi thêm một ly cà phê)
Sorry, I don’t understand the bill. (Xin lỗi nhưng tôi không hiểu hóa đơn này)
Is the service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ trong hóa đơn chưa?)
We ordered one salad but you charged us for two. (Chúng tôi chỉ gọi một salad nhưng bạn đã tính tiền hai)
Do you take credit card? (Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ credit không?)

45 xem 02 hữu ích viết –