Các trạng từ tần suất trong tiếng anh

Mức độ 1:
- always /ˈɔːl.weɪz/ : luôn luôn, mọi lúc

Mức độ 2:
- constantly /ˈkɒnt.stənt.li/ : không ngừng. liên tục
- habitually /həˈbɪtʃ.u.əl/ : như 1 thói quen
- chiefly /ˈtʃiː.fli/ : chủ yếu
- predominantly /prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/ : liên tục, chiếm ưu thế
- typically /ˈtɪp.ɪ.kli/ : thông thường, điển hình
- continuously /kənˈtɪn.ju.əs/ : liên tục

Mức độ 3:
- usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ : thường xuyên
- normally /ˈnɔː.mə.li/ : thông thường, thường xuyên
- mostly /ˈməʊst.li/ : chủ yếu
- generally /ˈdʒen. ə r.əl.i/ : thông thường
- commonly /ˈkɒm.ən.li/ : thường xuyên
- largely /ˈlɑːdʒ.li/ : chủ yếu
- regularly /ˈreg.jʊ.lər/ : thông thường, thường xuyên

Mức độ 4:
- often /ˈɒf.tən/ : thường, hay
- frequently /ˈfriː.kwənt.li/ : thường xuyên
- repeatedly /rɪˈpiː.tɪd.li/ : nhiều lần, lặp lại

Mức độ 5:
- sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ : thỉnh thoảng
- occasionally /əˈkeɪ.ʒən.əl.i/ : đôi lúc
- sporadically /spəˈræd.ɪ.kli/ : thỉnh thoảng
- intermittently /ˌɪn.təˈmɪt.ənt.li/ : thỉnh thoảng, có ngắt quãng

Mức độ 6:
- rarely /ˈreə.li/ : hiếm khi
- infrequently /ɪnˈfriː.kwənt/ : không thường xuyên
- seldom /ˈsel.dəm/ : gần như không bao giờ

Mức độ 7:
- never /ˈnev.ər/ : không bao giờ

24 xem 00 hữu ích viết –