Từ ngữ tiếng anh đi với "One"

✦ at one time: thời gian nào đó đã qua

✦ back to square one: trở lại từ đầu

✦ be at one with someone: thống nhất với ai

✦ be/get one up on someone: có ưu thế hơn ai

✦ for one thing: vì 1 lý do

✦ a great one for sth: đam mê chuyện gì

✦ have one over th eight: uống quá chén

✦ all in one, all rolled up into one: kết hợp lại

✦ it’s all one (to me/him): như nhau thôi

✦ my one and only copy: người duy nhất

✦ a new one on me: chuyện lạ

✦ one and the same: chỉ là một

✦ one for the road: ly cuối cùng trước khi đi

✦ one in the eye for somone: làm gai mắt

✦ one in a thousand/milion: một người tốt trong ngàn người

✦ a one-night stand: 1 đêm chơi bời

✦ one of the boy: người cùng hội

✦ one of these days: chẳng bao lâu

✦ one of those days: ngày xui xẻo

✦ one too many: quá nhiều rượu

✦ a quick one: uống nhanh 1 ly rượu

3,576 xem 00 hữu ích viết –