11 cụm từ hay bắt đầu với "can't"

1. Can't wait: phấn khích về điều gì đó

2. Can't stand: cực kỳ không thích, không chịu nổi cái gì

3. Can't bear: cực kỳ không thích

4. Can't help: không kiểm soát được, không thể làm khác đi

5. Can't take (it): không thể chịu đựng thêm 

6. Can't be bothered: không có hứng thú làm việc gì

7. Can't afford: không có đủ tiền

8. Can't take my eyes off someone: không thể rời mắt khỏi ai đó, bị hấp dẫn bởi ai đó

9. You can't win: bất lực, dù bạn làm gì như thế nào, bạn vẫn không thể thành công. 

10. Can't think straight: không thể tập trung để suy nghĩ một cách đúng đắn, cẩn thận.

11. Can't hear myself think: không thể tập trung

Lưu ý: Trong tiếng Anh, bạn không sử dụng "can know", "can't know". Thay vào đó là động từ "tell".

Ví dụ:

  • You can tell he is from Japan because of his accent. (Bạn có thể nhận ra anh ta đến từ Nhật Bản nhờ vào giọng nói)
  • You can't tell that this bread is cheap. (Bạn không thể cho rằng ổ bánh mỳ này rẻ tiền được)
378 xem 00 hữu ích viết –